nục nạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nói về thịt toàn nạc, không có xương hoặc mỡ: Dùng để miêu tả miếng thịt chỉ có phần thịt nạc, không lẫn mỡ hoặc xương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Miếng thịt lợn này nục nạc quá, nấu canh sẽ không ngọt.
- Bà tôi không thích ăn thịt nục nạc, bà bảo phải có chút mỡ mới thơm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nục nạc" thường được dùng trong ngữ cảnh nói về chất lượng thịt khi mua bán, chế biến thức ăn, hoặc khi nhận xét về một món ăn.
- Chọn thịt kho tàu mà nục nạc thế này thì mỡ đâu mà phi hành?
Biến thể và từ gần giống
- Nạc (tính từ): Chỉ phần thịt không có mỡ.
- Thịt nạc heo.
- Khô khan (tính từ, dùng trong văn cảnh khác): Có thể dùng ẩn dụ để chỉ điều gì đó thiếu sự mỡ mà, đầy đặn, nhưng không dùng trực tiếp cho thịt.
Từ đồng nghĩa
- Toàn nạc: Chỉ có phần nạc.
- Không mỡ: Không có chất béo.
Từ trái nghĩa
- Nhiều mỡ: Có nhiều chất béo.
- Vừa nạc vừa mỡ: Có cả phần thịt nạc và phần mỡ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nục nạc" mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc chê, vì thịt ngon thường cần có sự hài hòa giữa nạc và mỡ. Nó thường dùng trong khẩu ngữ nhiều hơn là văn viết trang trọng.
- Nói thịt toàn nạc, không có xương hoặc mỡ.